menu_book
見出し語検索結果 "hải sản" (1件)
hải sản
日本語
形海鮮
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
swap_horiz
類語検索結果 "hải sản" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hải sản" (1件)
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)